minoan civilization

minoan civilization

The archaeologist carefully studies a colorful fresco from the Minoan civilization.

Định nghĩa

Minoan civilization (Danh từ riêng, không đếm được): - Nền văn minh Minoan: Nền văn hóa thời kỳ đồ đồng trên đảo Crete, phát triển rực rỡ từ khoảng năm 3000 đến năm 1100 trước Công nguyên. Đây một trong những nền văn minh tiên tiến nhất châu Âu thời cổ đại, nổi tiếng với các cung điện lớn, nghệ thuật tinh xảo hệ thống chữ viết riêng (Linear A).

dụ sử dụng
  • (Nền văn minh Minoan nổi tiếng với cung điện Knossos.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều hiện vật từ nền văn minh Minoan, bao gồm các bức bích họa đồ gốm.)
  • (Sự suy tàn của nền văn minh Minoan vẫn chủ đề tranh luận giữa các nhà sử học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minoan civilization" thường được dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học, lịch sử hoặc nghiên cứu văn hóa, nhấn mạnh vào tính độc đáo ảnh hưởng của đến nền văn minh Hy Lạp sau này.
    • The study of the Minoan civilization provides insights into early European urban development. (Nghiên cứu về nền văn minh Minoan cung cấp những hiểu biết về sự phát triển đô thị sơ khai của châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Minoan (tính từ): thuộc về nền văn minh Minoan.
    • Minoan art is characterized by its vibrant colors and naturalistic themes. (Nghệ thuật Minoan được đặc trưng bởi màu sắc rực rỡ chủ đề tự nhiên.)
  • Minoan (danh từ): người dân thuộc nền văn minh Minoan.
    • The Minoans were skilled seafarers and traders. (Người Minoan những nhà hàng hải thương nhân lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Nền văn hóa Crete cổ đại: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào vị trí địa .
  • Văn minh đồ đồng Crete: mô tả dựa trên thời kỳ lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "Minoan civilization" do đây danh từ riêng chỉ một nền văn minh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Minoan civilization". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, thuật ngữ này đôi khi được dùng để ám chỉ một nền văn minh cổ đại bí ẩn thịnh vượng.